The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương mại du lịch tiếng Anh là gì?

thương mại du lịch tiếng Anh là Tourism commerce /ˈtʊərɪzəm ˈkɒmɜːs/. Hoạt động kinh doanh liên quan đến du lịch, bao gồm dịch vụ vận chuyển, lưu trú, và các dịch vụ du lịch khác.

Hình minh hoạ "thương mại du lịch" tiếng Anh là "Tourism commerce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tourism commerce

Danh từ
/ˈtʊərɪzəm ˈkɒmɜːs/

Ví dụ câu với thương mại du lịch / Tourism commerce

  1. 1

    Ngành thương mại du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

    The tourism commerce sector has seen significant growth this year.

  2. 2

    Chính phủ đang thúc đẩy thương mại du lịch để thu hút nhiều khách quốc tế hơn.

    The government is promoting tourism commerce to attract more international visitors.

Ghi chú dùng từ thương mại du lịch

Thương mại du lịch liên quan đến các hoạt động kinh doanh trong ngành du lịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dịch vụ du lịch' (tourism services), 'lữ hành' (travel agency), và 'khách du lịch' (tourists).

Video minh hoạ thương mại du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương mại du lịch

Câu hỏi thường gặp về "thương mại du lịch"

Thương mại du lịch tiếng Anh là gì?

Thương mại du lịch tiếng Anh là "Tourism commerce" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kinh doanh liên quan đến du lịch, bao gồm dịch vụ vận chuyển, lưu trú, và các dịch vụ du lịch khác.

"Tourism commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tourism commerce" nghĩa tiếng Việt là "thương mại du lịch". Thương mại du lịch liên quan đến các hoạt động kinh doanh trong ngành du lịch.

Phát âm "Tourism commerce" như thế nào?

"Tourism commerce" có phiên âm IPA /ˈtʊərɪzəm ˈkɒmɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tourism commerce"?

The tourism commerce sector has seen significant growth this year. — Ngành thương mại du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.