The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương mại cổ phần tiếng Anh là gì?

thương mại cổ phần tiếng Anh là Joint-stock commerce /ˈʤɔɪnt stɒk ˈkɒmɜːs/. Hoạt động kinh doanh dựa trên việc phát hành cổ phần của công ty để huy động vốn từ nhiều cổ đông.

Hình minh hoạ "thương mại cổ phần" tiếng Anh là "Joint-stock commerce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Joint-stock commerce

Danh từ
/ˈʤɔɪnt stɒk ˈkɒmɜːs/

Ví dụ câu với thương mại cổ phần / Joint-stock commerce

  1. 1

    Công ty này hoạt động trong lĩnh vực thương mại cổ phần để mở rộng quy mô.

    This company operates in joint-stock commerce to expand its scale.

  2. 2

    Thương mại cổ phần giúp các nhà đầu tư chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.

    Joint-stock commerce helps investors share risks and profits.

Ghi chú dùng từ thương mại cổ phần

Thương mại cổ phần liên quan đến việc thành lập công ty cổ phần, cổ phần hóa, và quản lý doanh nghiệp cổ phần.

Video minh hoạ thương mại cổ phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương mại cổ phần

Câu hỏi thường gặp về "thương mại cổ phần"

Thương mại cổ phần tiếng Anh là gì?

Thương mại cổ phần tiếng Anh là "Joint-stock commerce" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kinh doanh dựa trên việc phát hành cổ phần của công ty để huy động vốn từ nhiều cổ đông.

"Joint-stock commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Joint-stock commerce" nghĩa tiếng Việt là "thương mại cổ phần". Thương mại cổ phần liên quan đến việc thành lập công ty cổ phần, cổ phần hóa, và quản lý doanh nghiệp cổ phần.

Phát âm "Joint-stock commerce" như thế nào?

"Joint-stock commerce" có phiên âm IPA /ˈʤɔɪnt stɒk ˈkɒmɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Joint-stock commerce"?

This company operates in joint-stock commerce to expand its scale. — Công ty này hoạt động trong lĩnh vực thương mại cổ phần để mở rộng quy mô.