Tiếng Việt
Thưởng thức âm nhạc tiếng Anh là gì?
thưởng thức âm nhạc tiếng Anh là enjoy music /ɪnˈʤɔɪ ˈmjuzɪk/. Thích nghe và cảm nhận âm nhạc một cách thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enjoy music
Ví dụ câu với thưởng thức âm nhạc / enjoy music
- 1
Tôi thích thưởng thức âm nhạc mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy listening to music every morning to start my day.
- 2
Cô ấy thưởng thức âm nhạc cổ điển vào buổi tối.
She enjoys classical music in the evening.
Ghi chú dùng từ thưởng thức âm nhạc
Thưởng thức âm nhạc là hành động thích nghe và cảm nhận âm nhạc. Các từ liên quan: nghe nhạc (listen to music), âm nhạc (music), thưởng thức (enjoy).
Video minh hoạ thưởng thức âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thưởng thức âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "thưởng thức âm nhạc"
Thưởng thức âm nhạc tiếng Anh là gì?
Thưởng thức âm nhạc tiếng Anh là "enjoy music" (cụm từ), nghĩa là: Thích nghe và cảm nhận âm nhạc một cách thích thú.
"enjoy music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enjoy music" nghĩa tiếng Việt là "thưởng thức âm nhạc". Thưởng thức âm nhạc là hành động thích nghe và cảm nhận âm nhạc.
Phát âm "enjoy music" như thế nào?
"enjoy music" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enjoy music"?
I enjoy listening to music every morning to start my day. — Tôi thích thưởng thức âm nhạc mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.