Tiếng Việt
Thương thương tiếng Anh là gì?
thương thương tiếng Anh là care about /kɛr əˈbaʊt/. Quan tâm, để ý đến ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
care about
Ví dụ câu với thương thương / care about
- 1
Tôi rất thương thương gia đình của mình.
I really care about my family.
- 2
Cô ấy luôn thương thương bạn bè của mình.
She always cares about her friends.
Ghi chú dùng từ thương thương
Thương thương thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm: concern (quan tâm), affection (tình cảm), attention (chú ý).
Video minh hoạ thương thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thương thương
Câu hỏi thường gặp về "thương thương"
Thương thương tiếng Anh là gì?
Thương thương tiếng Anh là "care about" (động từ), nghĩa là: Quan tâm, để ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
"care about" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"care about" nghĩa tiếng Việt là "thương thương". Thương thương thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng.
Phát âm "care about" như thế nào?
"care about" có phiên âm IPA /kɛr əˈbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "care about"?
I really care about my family. — Tôi rất thương thương gia đình của mình.