Tiếng Việt
Thương tiếc tiếng Anh là gì?
thương tiếc tiếng Anh là grief /ɡrif/. Cảm giác buồn bã hoặc đau lòng do mất mát hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grief
Ví dụ câu với thương tiếc / grief
- 1
Anh ấy cảm thấy thương tiếc khi mất đi người thân yêu.
He felt grief after losing his loved one.
- 2
Cô ấy không thể giấu nổi thương tiếc trong lòng.
She couldn't hide her grief inside.
Ghi chú dùng từ thương tiếc
Thương tiếc là cảm xúc đau buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát. Các từ liên quan gồm có: đau buồn (sorrow), buồn rầu (sadness), mất mát (loss).
Video minh hoạ thương tiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương tiếc
Câu hỏi thường gặp về "thương tiếc"
Thương tiếc tiếng Anh là gì?
Thương tiếc tiếng Anh là "grief" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác buồn bã hoặc đau lòng do mất mát hoặc tổn thương.
"grief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grief" nghĩa tiếng Việt là "thương tiếc". Thương tiếc là cảm xúc đau buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát.
Phát âm "grief" như thế nào?
"grief" có phiên âm IPA /ɡrif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grief"?
He felt grief after losing his loved one. — Anh ấy cảm thấy thương tiếc khi mất đi người thân yêu.