The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương vong tiếng Anh là gì?

thương vong tiếng Anh là Casualty /ˈkæʒjuəlti/. Người bị thiệt mạng hoặc bị thương trong một vụ tai nạn hoặc chiến tranh.

Hình minh hoạ "thương vong" tiếng Anh là "Casualty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Casualty

Danh từ
/ˈkæʒjuəlti/

Ví dụ câu với thương vong / Casualty

  1. 1

    Trong trận chiến đó, có nhiều thương vong.

    There were many casualties in that battle.

  2. 2

    Chính phủ đã công bố số thương vong do trận động đất.

    The government announced the casualties from the earthquake.

Ghi chú dùng từ thương vong

Thương vong đề cập đến người chết hoặc bị thương trong các sự kiện bất lợi. Các từ liên quan gồm 'injury' (chấn thương), 'fatality' (người chết), 'injured' (bị thương).

Video minh hoạ thương vong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương vong

Câu hỏi thường gặp về "thương vong"

Thương vong tiếng Anh là gì?

Thương vong tiếng Anh là "Casualty" (danh từ), nghĩa là: Người bị thiệt mạng hoặc bị thương trong một vụ tai nạn hoặc chiến tranh.

"Casualty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Casualty" nghĩa tiếng Việt là "thương vong". Thương vong đề cập đến người chết hoặc bị thương trong các sự kiện bất lợi.

Phát âm "Casualty" như thế nào?

"Casualty" có phiên âm IPA /ˈkæʒjuəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Casualty"?

There were many casualties in that battle. — Trong trận chiến đó, có nhiều thương vong.