Tiếng Việt
Thường vụ tiếng Anh là gì?
thường vụ tiếng Anh là Standing committee /ˈstændɪŋ kəˈmɪt.i/. Ủy ban hoặc ban lãnh đạo thường trực của một tổ chức hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standing committee
Ví dụ câu với thường vụ / Standing committee
- 1
The standing committee meets monthly to discuss policy changes.
Ủy ban thường trực họp hàng tháng để thảo luận về các thay đổi chính sách.
- 2
The standing committee has the authority to make urgent decisions.
Ủy ban thường trực có thẩm quyền đưa ra các quyết định cấp bách.
Ghi chú dùng từ thường vụ
Thường vụ là ủy ban lãnh đạo thường trực, có vai trò quyết định trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'executive committee' (ủy ban điều hành), 'subcommittee' (ủy ban phụ trách một phần công việc), 'board' (hội đồng).
Video minh hoạ thường vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thường vụ
- thường vụ đảng ủyStanding Party Committee
- thường vụ tỉnh ủyProvincial standing committee
- vụCase
- thườngusually
- ban thường vụStanding Committee
- ủy viên thường vụStanding Committee Member
- ủy viên ban thường vụStanding Committee Member
- ủy ban thường vụ quốc hộiNational Assembly Standing Committee
- ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hộiStanding Committee members
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng bộparty committee
Câu hỏi thường gặp về "thường vụ"
Thường vụ tiếng Anh là gì?
Thường vụ tiếng Anh là "Standing committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban hoặc ban lãnh đạo thường trực của một tổ chức hoặc hội nghị.
"Standing committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standing committee" nghĩa tiếng Việt là "thường vụ". Thường vụ là ủy ban lãnh đạo thường trực, có vai trò quyết định trong tổ chức.
Phát âm "Standing committee" như thế nào?
"Standing committee" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ kəˈmɪt.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standing committee"?
Ủy ban thường trực họp hàng tháng để thảo luận về các thay đổi chính sách. — The standing committee meets monthly to discuss policy changes.