The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thụy sĩ tiếng Anh là gì?

thụy sĩ tiếng Anh là Swiss /swɪs/. Thuộc về Thụy Sĩ, quốc gia ở Trung Âu, nổi tiếng với đồng hồ và sô cô la.

Hình minh hoạ "thụy sĩ" tiếng Anh là "Swiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Swiss

Tính từ
/swɪs/

Ví dụ câu với thụy sĩ / Swiss

  1. 1

    Anh ấy thích mua đồng hồ Thụy Sĩ để làm quà.

    He likes to buy Swiss watches as gifts.

  2. 2

    Thụy Sĩ nổi tiếng với các dãy núi Alps và các sản phẩm chất lượng cao.

    Switzerland is famous for the Alps and high-quality products.

Ghi chú dùng từ thụy sĩ

Tính từ chỉ đặc điểm hoặc thuộc về Thụy Sĩ. Các từ liên quan: 'Switzerland' (Thụy Sĩ), 'Swiss cheese' (phô mai Thụy Sĩ), 'Swiss Army knife' (dao quân đội Thụy Sĩ).

Video minh hoạ thụy sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thụy sĩ

Câu hỏi thường gặp về "thụy sĩ"

Thụy sĩ tiếng Anh là gì?

Thụy sĩ tiếng Anh là "Swiss" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về Thụy Sĩ, quốc gia ở Trung Âu, nổi tiếng với đồng hồ và sô cô la.

"Swiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Swiss" nghĩa tiếng Việt là "thụy sĩ". Tính từ chỉ đặc điểm hoặc thuộc về Thụy Sĩ.

Phát âm "Swiss" như thế nào?

"Swiss" có phiên âm IPA /swɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Swiss"?

He likes to buy Swiss watches as gifts. — Anh ấy thích mua đồng hồ Thụy Sĩ để làm quà.