Tiếng Việt
Thuyết trình trước đám đông tiếng Anh là gì?
thuyết trình trước đám đông tiếng Anh là give a public speech /ɡɪv ə ˈpʌblɪk spiʧ/. Diễn thuyết hoặc trình bày ý kiến trước đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give a public speech
Ví dụ câu với thuyết trình trước đám đông / give a public speech
- 1
Anh ấy đã give a public speech về biến đổi khí hậu tại hội nghị quốc tế.
She gave a public speech on climate change at the international conference.
- 2
Chúng tôi đã học cách give a public speech trong lớp kỹ năng mềm.
We learned how to give a public speech in the soft skills class.
Ghi chú dùng từ thuyết trình trước đám đông
Thuyết trình trước đám đông là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Các từ liên quan gồm 'public speaking' (nói trước công chúng), 'presentation' (bài thuyết trình), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ thuyết trình trước đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết trình trước đám đông
Câu hỏi thường gặp về "thuyết trình trước đám đông"
Thuyết trình trước đám đông tiếng Anh là gì?
Thuyết trình trước đám đông tiếng Anh là "give a public speech" (cụm từ), nghĩa là: Diễn thuyết hoặc trình bày ý kiến trước đám đông.
"give a public speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give a public speech" nghĩa tiếng Việt là "thuyết trình trước đám đông". Thuyết trình trước đám đông là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
Phát âm "give a public speech" như thế nào?
"give a public speech" có phiên âm IPA /ɡɪv ə ˈpʌblɪk spiʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give a public speech"?
She gave a public speech on climate change at the international conference. — Anh ấy đã give a public speech về biến đổi khí hậu tại hội nghị quốc tế.