Tiếng Việt
Tỉ lệ chọi tiếng Anh là gì?
Tỉ lệ chọi tiếng Anh là Admission Rate Competition /ədˈmɪʃən reɪt ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Tỷ lệ cạnh tranh trong kỳ thi tuyển sinh, thể hiện số thí sinh so với chỉ tiêu tuyển sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admission Rate Competition
Ví dụ câu với Tỉ lệ chọi / Admission Rate Competition
- 1
The admission rate competition is very fierce this year.
Tỉ lệ chọi năm nay rất gay gắt.
- 2
Students are worried about the admission rate competition for top universities.
Học sinh lo lắng về tỉ lệ chọi vào các trường đại học hàng đầu.
Ghi chú dùng từ Tỉ lệ chọi
Tỉ lệ chọi thể hiện mức độ cạnh tranh trong tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'tỉ lệ đậu' (pass rate), 'chỉ tiêu tuyển sinh' (admission quota), 'đề thi' (exam).
Video minh hoạ Tỉ lệ chọi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỉ lệ chọi
- lệRule
- chọithrow
- tỉ lệratio
- Hội thiCompetition
- cuộc thicompetition
- Vòng thiCompetition Round
- cờ thi đuacompetition flag
- hội nguyênFirst laureate at pre-Court Competition examination
- Sự thi đuaCompetition
- tỉ lệ vàngGolden ratio
- đình nguyênFirst laureate at Court competition-examination
- tỉ lệ thuậndirect proportion
Câu hỏi thường gặp về "Tỉ lệ chọi"
Tỉ lệ chọi tiếng Anh là gì?
Tỉ lệ chọi tiếng Anh là "Admission Rate Competition" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ cạnh tranh trong kỳ thi tuyển sinh, thể hiện số thí sinh so với chỉ tiêu tuyển sinh.
"Admission Rate Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admission Rate Competition" nghĩa tiếng Việt là "Tỉ lệ chọi". Tỉ lệ chọi thể hiện mức độ cạnh tranh trong tuyển sinh.
Phát âm "Admission Rate Competition" như thế nào?
"Admission Rate Competition" có phiên âm IPA /ədˈmɪʃən reɪt ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admission Rate Competition"?
Tỉ lệ chọi năm nay rất gay gắt. — The admission rate competition is very fierce this year.