Tiếng Việt
Tia nước tiếng Anh là gì?
tia nước tiếng Anh là Water jet /ˈwɔːtər dʒɛt/. Dòng nước phun ra mạnh mẽ, thường dùng để làm sạch hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water jet
Ví dụ câu với tia nước / Water jet
- 1
Máy rửa xe sử dụng tia nước để làm sạch xe ô tô.
The pressure washer uses a water jet to clean the car.
- 2
Họ dùng tia nước để cắt kim loại trong công nghiệp.
They use a water jet to cut metal in industry.
Ghi chú dùng từ tia nước
Tia nước là dòng nước phun ra với áp lực cao, thường dùng trong công nghiệp hoặc vệ sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pressure washer' (máy phun áp lực), 'water cutting' (cắt bằng tia nước), và 'hydro jet' (tia nước áp lực cao).
Video minh hoạ tia nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tia nước
Câu hỏi thường gặp về "tia nước"
Tia nước tiếng Anh là gì?
Tia nước tiếng Anh là "Water jet" (danh từ), nghĩa là: Dòng nước phun ra mạnh mẽ, thường dùng để làm sạch hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.
"Water jet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water jet" nghĩa tiếng Việt là "tia nước". Tia nước là dòng nước phun ra với áp lực cao, thường dùng trong công nghiệp hoặc vệ sinh.
Phát âm "Water jet" như thế nào?
"Water jet" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər dʒɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water jet"?
The pressure washer uses a water jet to clean the car. — Máy rửa xe sử dụng tia nước để làm sạch xe ô tô.