The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phun thành tia tiếng Anh là gì?

Phun thành tia tiếng Anh là Jet /dʒɛt/. Phun thành tia là hành động bắn ra một lượng chất lỏng hoặc khí theo dạng tia mạnh mẽ và nhanh chóng.

Hình minh hoạ "Phun thành tia" tiếng Anh là "Jet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jet

Động từ
/dʒɛt/

Ví dụ câu với Phun thành tia / Jet

  1. 1

    Nước phun thành tia từ vòi sen khi mở.

    Water jets out from the faucet when turned on.

  2. 2

    Chim phun thành tia khi bay qua trời.

    The bird jets through the sky as it flies.

Ghi chú dùng từ Phun thành tia

Phun thành tia là hành động phun ra mạnh mẽ, nhanh chóng. Các từ liên quan: 'spray' (phun sương), 'spurt' (bắn ra mạnh), 'emit' (phát ra).

Video minh hoạ Phun thành tia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phun thành tia

Câu hỏi thường gặp về "Phun thành tia"

Phun thành tia tiếng Anh là gì?

Phun thành tia tiếng Anh là "Jet" (động từ), nghĩa là: Phun thành tia là hành động bắn ra một lượng chất lỏng hoặc khí theo dạng tia mạnh mẽ và nhanh chóng.

"Jet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jet" nghĩa tiếng Việt là "Phun thành tia". Phun thành tia là hành động phun ra mạnh mẽ, nhanh chóng.

Phát âm "Jet" như thế nào?

"Jet" có phiên âm IPA /dʒɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jet"?

Water jets out from the faucet when turned on. — Nước phun thành tia từ vòi sen khi mở.