The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích phân tiếng Anh là gì?

tích phân tiếng Anh là integral /ˈɪntəgrəl/. Phép tính toán trong toán học nhằm tìm giá trị tổng của một hàm số trên một khoảng nhất định.

Hình minh hoạ "tích phân" tiếng Anh là "integral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

integral

Danh từ
/ˈɪntəgrəl/

Ví dụ câu với tích phân / integral

  1. 1

    Chúng ta sử dụng tích phân để tính diện tích của hình phẳng.

    We use integrals to calculate the area of a shape.

  2. 2

    Tích phân là một phần quan trọng trong giải tích.

    Integral is an important part of calculus.

Ghi chú dùng từ tích phân

Tích phân là phép tính trong giải tích để tìm diện tích hoặc thể tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo hàm (derivative), giới hạn (limit), và phương trình vi phân (differential equation).

Video minh hoạ tích phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích phân

Câu hỏi thường gặp về "tích phân"

Tích phân tiếng Anh là gì?

Tích phân tiếng Anh là "integral" (danh từ), nghĩa là: Phép tính toán trong toán học nhằm tìm giá trị tổng của một hàm số trên một khoảng nhất định.

"integral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"integral" nghĩa tiếng Việt là "tích phân". Tích phân là phép tính trong giải tích để tìm diện tích hoặc thể tích.

Phát âm "integral" như thế nào?

"integral" có phiên âm IPA /ˈɪntəgrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "integral"?

We use integrals to calculate the area of a shape. — Chúng ta sử dụng tích phân để tính diện tích của hình phẳng.