Tiếng Việt
Tích lũy tiếng Anh là gì?
tích lũy tiếng Anh là accumulate /əˈkjumjəˌleɪt/. Tích lũy là quá trình thu thập hoặc gom góp cái gì đó theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accumulate
Ví dụ câu với tích lũy / accumulate
- 1
Anh ấy đã tích lũy đủ tiền để mua nhà.
He has accumulated enough money to buy a house.
- 2
Cô ấy tích lũy kiến thức qua nhiều năm học tập.
She accumulates knowledge over many years of studying.
Ghi chú dùng từ tích lũy
Tích lũy thường liên quan đến việc gom góp hoặc tích trữ. Các từ liên quan gồm có 'gather' (thu thập), 'collect' (thu gom), và 'build up' (xây dựng, tích lũy).
Video minh hoạ tích lũy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích lũy
- tích lũy kiến thứcaccumulate knowledge
- tích lũy kinh nghiệmaccumulate experience
- Lũyrampart
- tíchproduct
- nợ tích lũyAccumulated debt
- điểm tích lũycumulative grade point average
- dồn lại tích lũyaccumulate
- điểm trung bình tích lũycumulative grade point average
- gây nợAccumulate debt
- tích sốproduct
- tích tụaccumulate
- cộng dồnaccumulate
Câu hỏi thường gặp về "tích lũy"
Tích lũy tiếng Anh là gì?
Tích lũy tiếng Anh là "accumulate" (động từ), nghĩa là: Tích lũy là quá trình thu thập hoặc gom góp cái gì đó theo thời gian.
"accumulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accumulate" nghĩa tiếng Việt là "tích lũy". Tích lũy thường liên quan đến việc gom góp hoặc tích trữ.
Phát âm "accumulate" như thế nào?
"accumulate" có phiên âm IPA /əˈkjumjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accumulate"?
He has accumulated enough money to buy a house. — Anh ấy đã tích lũy đủ tiền để mua nhà.