Tiếng Việt
Tích tụ tiếng Anh là gì?
tích tụ tiếng Anh là accumulate /əˈkjumjəˌleɪt/. Sự tích tụ hoặc tích trữ lại của một thứ gì đó theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accumulate
Ví dụ câu với tích tụ / accumulate
- 1
Các chất độc có thể tích tụ trong cơ thể nếu không được loại bỏ đúng cách.
Toxic substances can accumulate in the body if not properly eliminated.
- 2
Chúng tôi cần tích tụ đủ tiền để mua nhà.
We need to accumulate enough money to buy a house.
Ghi chú dùng từ tích tụ
Tích tụ là quá trình tích lũy dần dần của các vật thể hoặc chất. Các từ liên quan gồm có 'collect' (thu thập), 'gather' (tụ họp), và 'amass' (tích trữ).
Video minh hoạ tích tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích tụ
Câu hỏi thường gặp về "tích tụ"
Tích tụ tiếng Anh là gì?
Tích tụ tiếng Anh là "accumulate" (danh từ), nghĩa là: Sự tích tụ hoặc tích trữ lại của một thứ gì đó theo thời gian.
"accumulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accumulate" nghĩa tiếng Việt là "tích tụ". Tích tụ là quá trình tích lũy dần dần của các vật thể hoặc chất.
Phát âm "accumulate" như thế nào?
"accumulate" có phiên âm IPA /əˈkjumjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accumulate"?
Toxic substances can accumulate in the body if not properly eliminated. — Các chất độc có thể tích tụ trong cơ thể nếu không được loại bỏ đúng cách.