Tiếng Việt
Tích lại tiếng Anh là gì?
tích lại tiếng Anh là accumulate /əˈkjumjəˌleɪt/. Tích lại, gom góp lại thành một chỗ hoặc một số lượng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accumulate
Ví dụ câu với tích lại / accumulate
- 1
Các loại rác thải này tích lại trong suốt nhiều năm.
These types of waste accumulate over many years.
- 2
Anh ấy đã tích lũy đủ tiền để mua nhà.
He has accumulated enough money to buy a house.
Ghi chú dùng từ tích lại
Tích lại có nghĩa là gom góp hoặc tích trữ dần dần. Các từ liên quan gồm 'gather' (tụ tập), 'collect' (thu thập), 'amass' (tích lũy).
Video minh hoạ tích lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích lại
Câu hỏi thường gặp về "tích lại"
Tích lại tiếng Anh là gì?
Tích lại tiếng Anh là "accumulate" (động từ), nghĩa là: Tích lại, gom góp lại thành một chỗ hoặc một số lượng nhất định.
"accumulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accumulate" nghĩa tiếng Việt là "tích lại". Tích lại có nghĩa là gom góp hoặc tích trữ dần dần.
Phát âm "accumulate" như thế nào?
"accumulate" có phiên âm IPA /əˈkjumjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accumulate"?
These types of waste accumulate over many years. — Các loại rác thải này tích lại trong suốt nhiều năm.