Tiếng Việt
Tiêm dưới da tiếng Anh là gì?
Tiêm dưới da tiếng Anh là Subcutaneous injection /ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ɪnˈdʒɛkʃən/. Tiêm thuốc vào lớp mô dưới da, thường dùng trong y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subcutaneous injection
Ví dụ câu với Tiêm dưới da / Subcutaneous injection
- 1
Bác sĩ đã thực hiện tiêm dưới da cho bệnh nhân.
The nurse administered a subcutaneous injection to the patient.
- 2
Tiêm dưới da giúp thuốc hấp thụ chậm hơn so với tiêm bắp.
Subcutaneous injections allow for slower absorption of medication.
Ghi chú dùng từ Tiêm dưới da
Tiêm dưới da là phương pháp tiêm thuốc vào lớp mô dưới da, thường dùng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'intravenous' (tiêm tĩnh mạch), 'intramuscular' (tiêm bắp), và 'intradermal' (tiêm trong da).
Video minh hoạ Tiêm dưới da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiêm dưới da
Câu hỏi thường gặp về "Tiêm dưới da"
Tiêm dưới da tiếng Anh là gì?
Tiêm dưới da tiếng Anh là "Subcutaneous injection" (danh từ), nghĩa là: Tiêm thuốc vào lớp mô dưới da, thường dùng trong y học.
"Subcutaneous injection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subcutaneous injection" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm dưới da". Tiêm dưới da là phương pháp tiêm thuốc vào lớp mô dưới da, thường dùng trong y học.
Phát âm "Subcutaneous injection" như thế nào?
"Subcutaneous injection" có phiên âm IPA /ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ɪnˈdʒɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subcutaneous injection"?
The nurse administered a subcutaneous injection to the patient. — Bác sĩ đã thực hiện tiêm dưới da cho bệnh nhân.