The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêm bắp tiếng Anh là gì?

tiêm bắp tiếng Anh là intramuscular injection /ˌɪn.trəˈmʌs.kjʊ.lər ɪnˈdʒek.ʃən/. Tiêm thuốc vào cơ bắp để điều trị hoặc phòng bệnh.

Hình minh hoạ "tiêm bắp" tiếng Anh là "intramuscular injection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intramuscular injection

Danh từ
/ˌɪn.trəˈmʌs.kjʊ.lər ɪnˈdʒek.ʃən/

Ví dụ câu với tiêm bắp / intramuscular injection

  1. 1

    Bác sĩ sẽ tiêm bắp để giảm đau.

    The nurse gave me an intramuscular injection to relieve the pain.

  2. 2

    Tiêm bắp thường được sử dụng trong các trường hợp cần thuốc nhanh chóng.

    Intramuscular injections are often used when rapid medication absorption is needed.

Ghi chú dùng từ tiêm bắp

Tiêm bắp là phương pháp tiêm thuốc vào cơ bắp, thường dùng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intravenous injection' (tiêm tĩnh mạch) và 'subcutaneous injection' (tiêm dưới da).

Video minh hoạ tiêm bắp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiêm bắp

Câu hỏi thường gặp về "tiêm bắp"

Tiêm bắp tiếng Anh là gì?

Tiêm bắp tiếng Anh là "intramuscular injection" (danh từ), nghĩa là: Tiêm thuốc vào cơ bắp để điều trị hoặc phòng bệnh.

"intramuscular injection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intramuscular injection" nghĩa tiếng Việt là "tiêm bắp". Tiêm bắp là phương pháp tiêm thuốc vào cơ bắp, thường dùng trong y học.

Phát âm "intramuscular injection" như thế nào?

"intramuscular injection" có phiên âm IPA /ˌɪn.trəˈmʌs.kjʊ.lər ɪnˈdʒek.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intramuscular injection"?

The nurse gave me an intramuscular injection to relieve the pain. — Bác sĩ sẽ tiêm bắp để giảm đau.