Tiếng Việt
Đi tiêm tiếng Anh là gì?
đi tiêm tiếng Anh là get injection /gɛt ɪnˈʤɛkʃən/. Tiêm thuốc hoặc vaccine vào cơ thể để phòng bệnh hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get injection
Ví dụ câu với đi tiêm / get injection
- 1
Tôi cần đi tiêm phòng cúm vào tuần tới.
I need to get an influenza shot next week.
- 2
Cô ấy đã đi tiêm vaccine phòng bệnh sởi.
She went to get the measles vaccine.
Ghi chú dùng từ đi tiêm
Đây là hành động tiêm thuốc hoặc vaccine vào cơ thể để phòng hoặc điều trị bệnh. Các từ liên quan: vaccine (vắc-xin), injection (tiêm), immunization (tiêm phòng).
Video minh hoạ đi tiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi tiêm
Câu hỏi thường gặp về "đi tiêm"
Đi tiêm tiếng Anh là gì?
Đi tiêm tiếng Anh là "get injection" (động từ), nghĩa là: Tiêm thuốc hoặc vaccine vào cơ thể để phòng bệnh hoặc điều trị.
"get injection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get injection" nghĩa tiếng Việt là "đi tiêm". Đây là hành động tiêm thuốc hoặc vaccine vào cơ thể để phòng hoặc điều trị bệnh.
Phát âm "get injection" như thế nào?
"get injection" có phiên âm IPA /gɛt ɪnˈʤɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get injection"?
I need to get an influenza shot next week. — Tôi cần đi tiêm phòng cúm vào tuần tới.