Tiếng Việt
Dưới da tiếng Anh là gì?
dưới da tiếng Anh là Under the skin /ˈʌndər ðə skɪn/. Dưới bề mặt của da, nằm trong lớp dưới cùng của da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Under the skin
Ví dụ câu với dưới da / Under the skin
- 1
The doctor examined the wound under the skin to check for infection.
Bác sĩ kiểm tra vết thương dưới da để xem có nhiễm trùng không.
- 2
The tattoo artist works under the skin to create permanent designs.
Họa sĩ xăm hình làm việc dưới da để tạo ra các thiết kế vĩnh viễn.
Ghi chú dùng từ dưới da
Diễn tả vị trí nằm dưới lớp da. Các từ liên quan: 'skin' (da), 'dermis' (lớp trung bì), 'epidermis' (lớp biểu bì).
Video minh hoạ dưới da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưới da
Câu hỏi thường gặp về "dưới da"
Dưới da tiếng Anh là gì?
Dưới da tiếng Anh là "Under the skin" (cụm từ), nghĩa là: Dưới bề mặt của da, nằm trong lớp dưới cùng của da.
"Under the skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Under the skin" nghĩa tiếng Việt là "dưới da". Diễn tả vị trí nằm dưới lớp da.
Phát âm "Under the skin" như thế nào?
"Under the skin" có phiên âm IPA /ˈʌndər ðə skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Under the skin"?
Bác sĩ kiểm tra vết thương dưới da để xem có nhiễm trùng không. — The doctor examined the wound under the skin to check for infection.