The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi tiêm tiếng Anh là gì?

Mũi tiêm tiếng Anh là Injection /ɪnˈʤɛkʃən/. Chất lỏng hoặc thuốc được đưa vào cơ thể qua kim tiêm để phòng bệnh hoặc điều trị.

Hình minh hoạ "Mũi tiêm" tiếng Anh là "Injection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Injection

Danh từ
/ɪnˈʤɛkʃən/

Ví dụ câu với Mũi tiêm / Injection

  1. 1

    Bác sĩ đã tiêm vaccine phòng cúm cho tôi.

    The doctor gave me an injection of the flu vaccine.

  2. 2

    Sau khi bị thương, anh ấy cần một mũi tiêm kháng sinh.

    He needed an injection of antibiotics after the injury.

Ghi chú dùng từ Mũi tiêm

Mũi tiêm là phương pháp đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm. Các từ liên quan: 'vaccine' (vắc-xin), 'syringe' (kim tiêm), 'dose' (liều lượng).

Video minh hoạ Mũi tiêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mũi tiêm

Câu hỏi thường gặp về "Mũi tiêm"

Mũi tiêm tiếng Anh là gì?

Mũi tiêm tiếng Anh là "Injection" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc thuốc được đưa vào cơ thể qua kim tiêm để phòng bệnh hoặc điều trị.

"Injection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Injection" nghĩa tiếng Việt là "Mũi tiêm". Mũi tiêm là phương pháp đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm.

Phát âm "Injection" như thế nào?

"Injection" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Injection"?

The doctor gave me an injection of the flu vaccine. — Bác sĩ đã tiêm vaccine phòng cúm cho tôi.