Tiếng Việt
Tiệm ăn tiếng Anh là gì?
tiệm ăn tiếng Anh là diner /ˈdaɪ.nɚ/. Quán ăn nhỏ phục vụ đồ ăn nhanh hoặc bữa ăn đơn giản, thường mở vào buổi tối hoặc đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diner
Ví dụ câu với tiệm ăn / diner
- 1
Tôi thường ăn tối tại tiệm ăn gần nhà.
I often have dinner at the local diner.
- 2
Tiệm ăn này nổi tiếng với bánh mì kẹp thịt.
This diner is famous for its cheeseburgers.
Ghi chú dùng từ tiệm ăn
Tiệm ăn là nơi phục vụ đồ ăn nhanh, thường là quán nhỏ. Các từ liên quan: 'restaurant' (nhà hàng), 'cafe' (quán cà phê), 'fast food' (đồ ăn nhanh).
Video minh hoạ tiệm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiệm ăn
Câu hỏi thường gặp về "tiệm ăn"
Tiệm ăn tiếng Anh là gì?
Tiệm ăn tiếng Anh là "diner" (danh từ), nghĩa là: Quán ăn nhỏ phục vụ đồ ăn nhanh hoặc bữa ăn đơn giản, thường mở vào buổi tối hoặc đêm.
"diner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diner" nghĩa tiếng Việt là "tiệm ăn". Tiệm ăn là nơi phục vụ đồ ăn nhanh, thường là quán nhỏ.
Phát âm "diner" như thế nào?
"diner" có phiên âm IPA /ˈdaɪ.nɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diner"?
I often have dinner at the local diner. — Tôi thường ăn tối tại tiệm ăn gần nhà.