Tiếng Việt
Tiệm tạp hóa tiếng Anh là gì?
tiệm tạp hóa tiếng Anh là grocery store /ˈgroʊsəri stɔr/. Cửa hàng bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, đồ dùng gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grocery store
Ví dụ câu với tiệm tạp hóa / grocery store
- 1
Tôi đi đến tiệm tạp hóa để mua sữa và bánh mì.
I went to the grocery store to buy milk and bread.
- 2
Tiệm tạp hóa gần nhà tôi mở cửa từ sáng đến tối.
The grocery store near my house is open from morning till evening.
Ghi chú dùng từ tiệm tạp hóa
Tiệm tạp hóa là nơi mua sắm các mặt hàng hàng ngày. Các từ liên quan: siêu thị (supermarket), cửa hàng tiện lợi (convenience store), chợ (market).
Video minh hoạ tiệm tạp hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm tạp hóa
Câu hỏi thường gặp về "tiệm tạp hóa"
Tiệm tạp hóa tiếng Anh là gì?
Tiệm tạp hóa tiếng Anh là "grocery store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, đồ dùng gia đình.
"grocery store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grocery store" nghĩa tiếng Việt là "tiệm tạp hóa". Tiệm tạp hóa là nơi mua sắm các mặt hàng hàng ngày.
Phát âm "grocery store" như thế nào?
"grocery store" có phiên âm IPA /ˈgroʊsəri stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grocery store"?
I went to the grocery store to buy milk and bread. — Tôi đi đến tiệm tạp hóa để mua sữa và bánh mì.