The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cất đồ tiếng Anh là gì?

cất đồ tiếng Anh là store /stɔr/. để đồ đạc vào nơi an toàn hoặc thích hợp để dùng sau này.

Hình minh hoạ "cất đồ" tiếng Anh là "store"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

store

Động từ
/stɔr/

Ví dụ câu với cất đồ / store

  1. 1

    Tôi sẽ cất đồ vào tủ quần áo.

    I will store my clothes in the wardrobe.

  2. 2

    Chúng tôi cần cất đồ trong kho để giữ gìn.

    We need to store the goods in the warehouse.

Ghi chú dùng từ cất đồ

Cất đồ là hành động giữ gìn vật dụng để dùng sau này. Các từ liên quan gồm 'keep' (giữ), 'save' (lưu), 'archive' (lưu trữ).

Video minh hoạ cất đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cất đồ

Câu hỏi thường gặp về "cất đồ"

Cất đồ tiếng Anh là gì?

Cất đồ tiếng Anh là "store" (động từ), nghĩa là: để đồ đạc vào nơi an toàn hoặc thích hợp để dùng sau này.

"store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"store" nghĩa tiếng Việt là "cất đồ". Cất đồ là hành động giữ gìn vật dụng để dùng sau này.

Phát âm "store" như thế nào?

"store" có phiên âm IPA /stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "store"?

I will store my clothes in the wardrobe. — Tôi sẽ cất đồ vào tủ quần áo.