The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiến bộ vượt bậc tiếng Anh là gì?

tiến bộ vượt bậc tiếng Anh là make a major progress /meɪk ə ˈmeɪʤər ˈprɑˌɡrɛs/. đạt được tiến bộ vượt bậc, tiến triển rất nhanh và rõ rệt.

Hình minh hoạ "tiến bộ vượt bậc" tiếng Anh là "make a major progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a major progress

Cụm từ
/meɪk ə ˈmeɪʤər ˈprɑˌɡrɛs/

Ví dụ câu với tiến bộ vượt bậc / make a major progress

  1. 1

    Cô ấy đã tiến bộ vượt bậc trong việc học tiếng Anh.

    She made a major progress in learning English.

  2. 2

    Dự án này đã tiến bộ vượt bậc so với kế hoạch ban đầu.

    This project has made a major progress compared to the initial plan.

Ghi chú dùng từ tiến bộ vượt bậc

Diễn đạt sự tiến bộ rất nhanh và rõ rệt. Các từ liên quan: 'advance' (tiến bộ), 'improve' (cải thiện), 'progress' (tiến trình).

Video minh hoạ tiến bộ vượt bậc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiến bộ vượt bậc

Câu hỏi thường gặp về "tiến bộ vượt bậc"

Tiến bộ vượt bậc tiếng Anh là gì?

Tiến bộ vượt bậc tiếng Anh là "make a major progress" (cụm từ), nghĩa là: đạt được tiến bộ vượt bậc, tiến triển rất nhanh và rõ rệt.

"make a major progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a major progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến bộ vượt bậc". Diễn đạt sự tiến bộ rất nhanh và rõ rệt.

Phát âm "make a major progress" như thế nào?

"make a major progress" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈmeɪʤər ˈprɑˌɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a major progress"?

She made a major progress in learning English. — Cô ấy đã tiến bộ vượt bậc trong việc học tiếng Anh.