Tiếng Việt
Tiền cược container tiếng Anh là gì?
tiền cược container tiếng Anh là container deposit /kənˈteɪ.nər dɪˈpɒzɪt/. Tiền đặt cọc cho container, thường là khoản tiền gửi để đảm bảo hoặc thuê container.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container deposit
Ví dụ câu với tiền cược container / container deposit
- 1
You need to pay a container deposit before renting the container.
Bạn cần trả tiền đặt cọc cho container trước khi thuê.
- 2
The company refunded the container deposit after returning the empty container.
Công ty đã hoàn trả tiền đặt cọc container sau khi trả lại container trống.
Ghi chú dùng từ tiền cược container
Tiền cược container là khoản tiền gửi khi thuê hoặc sử dụng container. Các thuật ngữ liên quan: 'deposit' (tiền đặt cọc), 'lease' (thuê), 'return' (trả lại).
Video minh hoạ tiền cược container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền cược container
Câu hỏi thường gặp về "tiền cược container"
Tiền cược container tiếng Anh là gì?
Tiền cược container tiếng Anh là "container deposit" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc cho container, thường là khoản tiền gửi để đảm bảo hoặc thuê container.
"container deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền cược container". Tiền cược container là khoản tiền gửi khi thuê hoặc sử dụng container.
Phát âm "container deposit" như thế nào?
"container deposit" có phiên âm IPA /kənˈteɪ.nər dɪˈpɒzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container deposit"?
Bạn cần trả tiền đặt cọc cho container trước khi thuê. — You need to pay a container deposit before renting the container.