Tiếng Việt
Tiền cược tiếng Anh là gì?
tiền cược tiếng Anh là bet /bɛt/. Lời đặt cược trong trò chơi hoặc cá cược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bet
Ví dụ câu với tiền cược / bet
- 1
Anh ấy đặt cược vào trận đấu bóng đá hôm qua.
He placed a bet on the football match yesterday.
- 2
Cô ấy thắng lớn trong lần cược cuối cùng.
She won big on her last bet.
Ghi chú dùng từ tiền cược
Tiền cược là số tiền đặt vào một trò chơi hoặc cá cược để dự đoán kết quả. Các từ liên quan gồm 'gambling' (đánh bạc), 'wager' (đặt cược), 'stake' (tiền đặt cược).
Video minh hoạ tiền cược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền cược
Câu hỏi thường gặp về "tiền cược"
Tiền cược tiếng Anh là gì?
Tiền cược tiếng Anh là "bet" (danh từ), nghĩa là: Lời đặt cược trong trò chơi hoặc cá cược.
"bet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bet" nghĩa tiếng Việt là "tiền cược". Tiền cược là số tiền đặt vào một trò chơi hoặc cá cược để dự đoán kết quả.
Phát âm "bet" như thế nào?
"bet" có phiên âm IPA /bɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bet"?
He placed a bet on the football match yesterday. — Anh ấy đặt cược vào trận đấu bóng đá hôm qua.