The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền điện nước tiếng Anh là gì?

tiền điện nước tiếng Anh là utility bills /juːˈtɪl.ɪ.ti bɪlz/. Hóa đơn tiền điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác hàng tháng.

Hình minh hoạ "tiền điện nước" tiếng Anh là "utility bills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

utility bills

Danh từ
/juːˈtɪl.ɪ.ti bɪlz/

Ví dụ câu với tiền điện nước / utility bills

  1. 1

    Tôi cần thanh toán tiền điện nước trước ngày 5 hàng tháng.

    I need to pay the utility bills before the 5th of each month.

  2. 2

    Họ đã cắt điện do không trả tiền điện nước đúng hạn.

    They had their utility services cut off due to unpaid bills.

Ghi chú dùng từ tiền điện nước

Tiền điện nước là các khoản phí hàng tháng cho điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electricity bill' (hóa đơn điện), 'water bill' (hóa đơn nước), và 'utilities' (dịch vụ tiện ích).

Video minh hoạ tiền điện nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền điện nước

Câu hỏi thường gặp về "tiền điện nước"

Tiền điện nước tiếng Anh là gì?

Tiền điện nước tiếng Anh là "utility bills" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn tiền điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác hàng tháng.

"utility bills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"utility bills" nghĩa tiếng Việt là "tiền điện nước". Tiền điện nước là các khoản phí hàng tháng cho điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác.

Phát âm "utility bills" như thế nào?

"utility bills" có phiên âm IPA /juːˈtɪl.ɪ.ti bɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "utility bills"?

I need to pay the utility bills before the 5th of each month. — Tôi cần thanh toán tiền điện nước trước ngày 5 hàng tháng.