The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền điện thoại tiếng Anh là gì?

tiền điện thoại tiếng Anh là phone bill /fəʊn bɪl/. Hóa đơn tiền điện thoại mà người dùng phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ điện thoại.

Hình minh hoạ "tiền điện thoại" tiếng Anh là "phone bill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phone bill

Danh từ
/fəʊn bɪl/

Ví dụ câu với tiền điện thoại / phone bill

  1. 1

    Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện thoại vào ngày hôm qua.

    I paid the phone bill yesterday.

  2. 2

    Hãy kiểm tra xem hóa đơn tiền điện thoại của bạn có còn số dư hay không.

    Check if your phone bill still has a balance.

Ghi chú dùng từ tiền điện thoại

Tiền điện thoại là khoản phí hàng tháng cho dịch vụ điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monthly bill' (hóa đơn hàng tháng), 'telephone service' (dịch vụ điện thoại), 'mobile plan' (gói cước di động).

Video minh hoạ tiền điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "tiền điện thoại"

Tiền điện thoại tiếng Anh là gì?

Tiền điện thoại tiếng Anh là "phone bill" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn tiền điện thoại mà người dùng phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ điện thoại.

"phone bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phone bill" nghĩa tiếng Việt là "tiền điện thoại". Tiền điện thoại là khoản phí hàng tháng cho dịch vụ điện thoại.

Phát âm "phone bill" như thế nào?

"phone bill" có phiên âm IPA /fəʊn bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phone bill"?

I paid the phone bill yesterday. — Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện thoại vào ngày hôm qua.