The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền điện tiếng Anh là gì?

tiền điện tiếng Anh là electricity bill /ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/. Hóa đơn tiền điện là hóa đơn thanh toán cho dịch vụ cung cấp điện năng cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "tiền điện" tiếng Anh là "electricity bill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electricity bill

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/

Ví dụ câu với tiền điện / electricity bill

  1. 1

    Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện tháng này vào ngày 5.

    I paid the electricity bill for this month on the 5th.

  2. 2

    Hóa đơn tiền điện tăng do gia đình sử dụng nhiều thiết bị điện hơn.

    The electricity bill increased because the family used more electrical appliances.

Ghi chú dùng từ tiền điện

Tiền điện là khoản phí trả cho dịch vụ cung cấp điện. Các từ liên quan: 'điện', 'hóa đơn', 'dịch vụ điện'.

Video minh hoạ tiền điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền điện

Câu hỏi thường gặp về "tiền điện"

Tiền điện tiếng Anh là gì?

Tiền điện tiếng Anh là "electricity bill" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn tiền điện là hóa đơn thanh toán cho dịch vụ cung cấp điện năng cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

"electricity bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electricity bill" nghĩa tiếng Việt là "tiền điện". Tiền điện là khoản phí trả cho dịch vụ cung cấp điện.

Phát âm "electricity bill" như thế nào?

"electricity bill" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electricity bill"?

I paid the electricity bill for this month on the 5th. — Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện tháng này vào ngày 5.