The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện nước tiếng Anh là gì?

điện nước tiếng Anh là utilities /juːˈtɪləti/. Các dịch vụ tiện ích như điện, nước, gas phục vụ sinh hoạt hàng ngày.

Hình minh hoạ "điện nước" tiếng Anh là "utilities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

utilities

Danh từ
/juːˈtɪləti/

Ví dụ câu với điện nước / utilities

  1. 1

    Chúng tôi đã thanh toán tiền điện nước hàng tháng.

    We paid the utilities bill this month.

  2. 2

    Chi phí điện nước chiếm phần lớn trong ngân sách sinh hoạt.

    Utilities costs make up a large part of our living expenses.

Ghi chú dùng từ điện nước

Utilities gồm điện, nước, gas, và các dịch vụ tiện ích khác. Các từ liên quan: 'electricity' (điện), 'water' (nước), 'gas' (gas).

Video minh hoạ điện nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện nước

Câu hỏi thường gặp về "điện nước"

Điện nước tiếng Anh là gì?

Điện nước tiếng Anh là "utilities" (danh từ), nghĩa là: Các dịch vụ tiện ích như điện, nước, gas phục vụ sinh hoạt hàng ngày.

"utilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"utilities" nghĩa tiếng Việt là "điện nước". Utilities gồm điện, nước, gas, và các dịch vụ tiện ích khác.

Phát âm "utilities" như thế nào?

"utilities" có phiên âm IPA /juːˈtɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "utilities"?

We paid the utilities bill this month. — Chúng tôi đã thanh toán tiền điện nước hàng tháng.