Tiếng Việt
Tiến độ sản xuất tiếng Anh là gì?
tiến độ sản xuất tiếng Anh là production progress /prəˈdʌkʃən ˈprɑˌgrɛs/. Tiến trình theo dõi và đánh giá mức độ hoàn thành của quá trình sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production progress
Ví dụ câu với tiến độ sản xuất / production progress
- 1
The production progress is ahead of schedule.
Tiến độ sản xuất đang vượt kế hoạch.
- 2
We need to monitor the production progress closely.
Chúng ta cần theo dõi tiến độ sản xuất chặt chẽ.
Ghi chú dùng từ tiến độ sản xuất
Tiến độ sản xuất đề cập đến mức độ hoàn thành của quá trình sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'production schedule' (lịch trình sản xuất), 'workflow' (quy trình làm việc), và 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ tiến độ sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến độ sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "tiến độ sản xuất"
Tiến độ sản xuất tiếng Anh là gì?
Tiến độ sản xuất tiếng Anh là "production progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình theo dõi và đánh giá mức độ hoàn thành của quá trình sản xuất.
"production progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ sản xuất". Tiến độ sản xuất đề cập đến mức độ hoàn thành của quá trình sản xuất.
Phát âm "production progress" như thế nào?
"production progress" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ˈprɑˌgrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production progress"?
Tiến độ sản xuất đang vượt kế hoạch. — The production progress is ahead of schedule.