Tiếng Việt
Tiến độ thi công tiếng Anh là gì?
tiến độ thi công tiếng Anh là construction progress /kənˈstrʌkʃən ˈprɒɡrɛs/. Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction progress
Ví dụ câu với tiến độ thi công / construction progress
- 1
The construction progress is ahead of schedule.
Tiến độ thi công đang vượt kế hoạch.
- 2
We need to check the construction progress regularly.
Chúng ta cần kiểm tra tiến độ thi công thường xuyên.
Ghi chú dùng từ tiến độ thi công
Tiến độ thi công đề cập đến mức độ hoàn thành của dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'project timeline' (lịch trình dự án), 'milestone' (mốc quan trọng), và 'completion rate' (tỷ lệ hoàn thành).
Video minh hoạ tiến độ thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến độ thi công
Câu hỏi thường gặp về "tiến độ thi công"
Tiến độ thi công tiếng Anh là gì?
Tiến độ thi công tiếng Anh là "construction progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án xây dựng.
"construction progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ thi công". Tiến độ thi công đề cập đến mức độ hoàn thành của dự án xây dựng.
Phát âm "construction progress" như thế nào?
"construction progress" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction progress"?
Tiến độ thi công đang vượt kế hoạch. — The construction progress is ahead of schedule.