Tiếng Việt
Bảng tiến độ thi công tiếng Anh là gì?
bảng tiến độ thi công tiếng Anh là construction progress chart /kənˈstrʌk.ʃən ˈprɑː.ɡres tʃɑːrt/. Biểu đồ thể hiện tiến độ thi công của dự án xây dựng theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction progress chart
Ví dụ câu với bảng tiến độ thi công / construction progress chart
- 1
The construction progress chart shows that the project is ahead of schedule.
Biểu đồ tiến độ thi công cho thấy dự án đang vượt tiến độ.
- 2
We need to update the construction progress chart weekly.
Chúng ta cần cập nhật biểu đồ tiến độ thi công hàng tuần.
Ghi chú dùng từ bảng tiến độ thi công
Bảng tiến độ thi công giúp quản lý dự án hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'timeline' (dòng thời gian), 'milestone' (mốc quan trọng).
Video minh hoạ bảng tiến độ thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tiến độ thi công
Câu hỏi thường gặp về "bảng tiến độ thi công"
Bảng tiến độ thi công tiếng Anh là gì?
Bảng tiến độ thi công tiếng Anh là "construction progress chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện tiến độ thi công của dự án xây dựng theo thời gian.
"construction progress chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction progress chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng tiến độ thi công". Bảng tiến độ thi công giúp quản lý dự án hiệu quả.
Phát âm "construction progress chart" như thế nào?
"construction progress chart" có phiên âm IPA /kənˈstrʌk.ʃən ˈprɑː.ɡres tʃɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction progress chart"?
Biểu đồ tiến độ thi công cho thấy dự án đang vượt tiến độ. — The construction progress chart shows that the project is ahead of schedule.