The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiến độ triển khai tiếng Anh là gì?

tiến độ triển khai tiếng Anh là deployment progress /dɪˈplɔɪmənt ˈprɒɡrɛs/. Tiến trình thực hiện và triển khai một dự án hoặc kế hoạch.

Hình minh hoạ "tiến độ triển khai" tiếng Anh là "deployment progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deployment progress

Danh từ
/dɪˈplɔɪmənt ˈprɒɡrɛs/

Ví dụ câu với tiến độ triển khai / deployment progress

  1. 1

    The deployment progress of the new software is on schedule.

    Tiến độ triển khai phần mềm mới đang đúng kế hoạch.

  2. 2

    We need to monitor the deployment progress closely.

    Chúng ta cần theo dõi tiến độ triển khai chặt chẽ.

Ghi chú dùng từ tiến độ triển khai

Tiến độ triển khai đề cập đến quá trình thực hiện dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'implementation' (thực hiện), 'schedule' (lịch trình), 'milestone' (mốc quan trọng).

Video minh hoạ tiến độ triển khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiến độ triển khai

Câu hỏi thường gặp về "tiến độ triển khai"

Tiến độ triển khai tiếng Anh là gì?

Tiến độ triển khai tiếng Anh là "deployment progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình thực hiện và triển khai một dự án hoặc kế hoạch.

"deployment progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deployment progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ triển khai". Tiến độ triển khai đề cập đến quá trình thực hiện dự án.

Phát âm "deployment progress" như thế nào?

"deployment progress" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪmənt ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deployment progress"?

Tiến độ triển khai phần mềm mới đang đúng kế hoạch. — The deployment progress of the new software is on schedule.