Tiếng Việt
Tiến hành một cuộc bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
tiến hành một cuộc bỏ phiếu tiếng Anh là conduct a vote /kənˈdʌkt ə voʊt/. Thực hiện quá trình bỏ phiếu để đưa ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct a vote
Ví dụ câu với tiến hành một cuộc bỏ phiếu / conduct a vote
- 1
Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc bỏ phiếu vào cuối cuộc họp.
We will conduct a vote at the end of the meeting.
- 2
Các thành viên đã đồng ý tiến hành một cuộc bỏ phiếu về dự án mới.
The members agreed to conduct a vote on the new project.
Ghi chú dùng từ tiến hành một cuộc bỏ phiếu
Tiến hành một cuộc bỏ phiếu là hành động tổ chức để mọi người bày tỏ ý kiến. Các từ liên quan: 'vote' (bỏ phiếu), 'ballot' (phiếu bầu), 'elect' (bầu cử).
Video minh hoạ tiến hành một cuộc bỏ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến hành một cuộc bỏ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "tiến hành một cuộc bỏ phiếu"
Tiến hành một cuộc bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
Tiến hành một cuộc bỏ phiếu tiếng Anh là "conduct a vote" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện quá trình bỏ phiếu để đưa ra quyết định.
"conduct a vote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct a vote" nghĩa tiếng Việt là "tiến hành một cuộc bỏ phiếu". Tiến hành một cuộc bỏ phiếu là hành động tổ chức để mọi người bày tỏ ý kiến.
Phát âm "conduct a vote" như thế nào?
"conduct a vote" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt ə voʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct a vote"?
We will conduct a vote at the end of the meeting. — Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc bỏ phiếu vào cuối cuộc họp.