Tiếng Việt
Ban kiểm phiếu tiếng Anh là gì?
ban kiểm phiếu tiếng Anh là vote counting committee /vəʊt ˈkaʊntɪŋ kəˈmɪti/. Ủy ban chịu trách nhiệm đếm phiếu trong cuộc bầu cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vote counting committee
Ví dụ câu với ban kiểm phiếu / vote counting committee
- 1
The vote counting committee is responsible for ensuring a fair election.
Ủy ban kiểm phiếu đảm bảo tính minh bạch trong cuộc bầu cử.
- 2
The vote counting committee announced the final results today.
Ủy ban kiểm phiếu đã công bố kết quả cuối cùng hôm nay.
Ghi chú dùng từ ban kiểm phiếu
Ban kiểm phiếu là nhóm người kiểm đếm phiếu trong bầu cử. Các thuật ngữ liên quan: election (bầu cử), ballot (phiếu bầu), tally (đếm số phiếu).
Video minh hoạ ban kiểm phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban kiểm phiếu
Câu hỏi thường gặp về "ban kiểm phiếu"
Ban kiểm phiếu tiếng Anh là gì?
Ban kiểm phiếu tiếng Anh là "vote counting committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban chịu trách nhiệm đếm phiếu trong cuộc bầu cử.
"vote counting committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vote counting committee" nghĩa tiếng Việt là "ban kiểm phiếu". Ban kiểm phiếu là nhóm người kiểm đếm phiếu trong bầu cử.
Phát âm "vote counting committee" như thế nào?
"vote counting committee" có phiên âm IPA /vəʊt ˈkaʊntɪŋ kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vote counting committee"?
Ủy ban kiểm phiếu đảm bảo tính minh bạch trong cuộc bầu cử. — The vote counting committee is responsible for ensuring a fair election.