Tiếng Việt
Tiền mãn kinh tiếng Anh là gì?
tiền mãn kinh tiếng Anh là Perimenopause /ˌpɛriˈmɛnəpɔːz/. Giai đoạn chuyển tiếp trước mãn kinh, khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện do thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perimenopause
Ví dụ câu với tiền mãn kinh / Perimenopause
- 1
Trong giai đoạn tiền mãn kinh, phụ nữ thường gặp các triệu chứng như nóng trong, đổ mồ hôi đêm.
Many women experience hot flashes during perimenopause.
- 2
Tiền mãn kinh có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm trước khi mãn kinh chính thức bắt đầu.
Perimenopause can last for several months or years before menopause.
Ghi chú dùng từ tiền mãn kinh
Tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước mãn kinh, liên quan đến sự giảm dần nội tiết tố estrogen. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'menopause' (mãn kinh), 'hormone therapy' (liệu pháp hormone), 'estrogen' (estrogen), và 'hot flashes' (cơn nóng trong).
Video minh hoạ tiền mãn kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền mãn kinh
Câu hỏi thường gặp về "tiền mãn kinh"
Tiền mãn kinh tiếng Anh là gì?
Tiền mãn kinh tiếng Anh là "Perimenopause" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn chuyển tiếp trước mãn kinh, khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện do thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ.
"Perimenopause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perimenopause" nghĩa tiếng Việt là "tiền mãn kinh". Tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước mãn kinh, liên quan đến sự giảm dần nội tiết tố estrogen.
Phát âm "Perimenopause" như thế nào?
"Perimenopause" có phiên âm IPA /ˌpɛriˈmɛnəpɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perimenopause"?
Many women experience hot flashes during perimenopause. — Trong giai đoạn tiền mãn kinh, phụ nữ thường gặp các triệu chứng như nóng trong, đổ mồ hôi đêm.