The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãn kinh tiếng Anh là gì?

mãn kinh tiếng Anh là Menopause /ˈmɛnəˌpɔːz/. Giai đoạn trong đời phụ nữ khi chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt hoàn toàn do giảm hormone sinh dục.

Hình minh hoạ "mãn kinh" tiếng Anh là "Menopause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Menopause

Danh từ
/ˈmɛnəˌpɔːz/

Ví dụ câu với mãn kinh / Menopause

  1. 1

    Trong thời kỳ mãn kinh, phụ nữ thường gặp các triệu chứng như nóng trong, đổ mồ hôi đêm.

    During menopause, women often experience hot flashes and night sweats.

  2. 2

    Mãn kinh thường xảy ra ở độ tuổi trung niên và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của phụ nữ.

    Menopause usually occurs in middle age and affects women's overall health.

Ghi chú dùng từ mãn kinh

Mãn kinh là giai đoạn kết thúc khả năng sinh sản của phụ nữ, liên quan đến sự giảm estrogen. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hormone', 'estrogen', 'menopausal symptoms' (triệu chứng mãn kinh), và 'perimenopause' (giai đoạn tiền mãn kinh).

Video minh hoạ mãn kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mãn kinh

Câu hỏi thường gặp về "mãn kinh"

Mãn kinh tiếng Anh là gì?

Mãn kinh tiếng Anh là "Menopause" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn trong đời phụ nữ khi chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt hoàn toàn do giảm hormone sinh dục.

"Menopause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Menopause" nghĩa tiếng Việt là "mãn kinh". Mãn kinh là giai đoạn kết thúc khả năng sinh sản của phụ nữ, liên quan đến sự giảm estrogen.

Phát âm "Menopause" như thế nào?

"Menopause" có phiên âm IPA /ˈmɛnəˌpɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Menopause"?

During menopause, women often experience hot flashes and night sweats. — Trong thời kỳ mãn kinh, phụ nữ thường gặp các triệu chứng như nóng trong, đổ mồ hôi đêm.