The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền mướn đất tiếng Anh là gì?

tiền mướn đất tiếng Anh là land rent /lænd rɛnt/. Tiền phải trả cho việc sử dụng đất đai trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "tiền mướn đất" tiếng Anh là "land rent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land rent

Danh từ
/lænd rɛnt/

Ví dụ câu với tiền mướn đất / land rent

  1. 1

    Chúng tôi phải trả tiền mướn đất hàng tháng để canh tác nông nghiệp.

    We pay land rent monthly to farm the land.

  2. 2

    Việc tăng tiền mướn đất ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân.

    An increase in land rent affects farmers' profits.

Ghi chú dùng từ tiền mướn đất

Tiền mướn đất là khoản phí thuê đất, liên quan đến các thuật ngữ như thuê đất (land leasing), hợp đồng thuê đất (lease agreement), và quyền sử dụng đất (land use rights).

Video minh hoạ tiền mướn đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền mướn đất

Câu hỏi thường gặp về "tiền mướn đất"

Tiền mướn đất tiếng Anh là gì?

Tiền mướn đất tiếng Anh là "land rent" (danh từ), nghĩa là: Tiền phải trả cho việc sử dụng đất đai trong một khoảng thời gian nhất định.

"land rent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land rent" nghĩa tiếng Việt là "tiền mướn đất". Tiền mướn đất là khoản phí thuê đất, liên quan đến các thuật ngữ như thuê đất (land leasing), hợp đồng thuê đất (lease agreement), và quyền sử dụng đất (land use rights).

Phát âm "land rent" như thế nào?

"land rent" có phiên âm IPA /lænd rɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land rent"?

We pay land rent monthly to farm the land. — Chúng tôi phải trả tiền mướn đất hàng tháng để canh tác nông nghiệp.