Tiếng Việt
Tiền phòng tiếng Anh là gì?
tiền phòng tiếng Anh là room rent /ruːm rɛnt/. Tiền phải trả để thuê phòng ở khách sạn hoặc nhà trọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
room rent
Ví dụ câu với tiền phòng / room rent
- 1
Tôi đã thanh toán tiền phòng cho cả tháng.
I paid the room rent for the whole month.
- 2
Tiền phòng bao gồm các tiện nghi cơ bản.
The room rent includes basic amenities.
Ghi chú dùng từ tiền phòng
Tiền phòng là khoản phí thuê phòng. Các từ liên quan: 'thue' (thuê), 'khach san' (khách sạn), 'nha tro' (nhà trọ).
Video minh hoạ tiền phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền phòng
Câu hỏi thường gặp về "tiền phòng"
Tiền phòng tiếng Anh là gì?
Tiền phòng tiếng Anh là "room rent" (danh từ), nghĩa là: Tiền phải trả để thuê phòng ở khách sạn hoặc nhà trọ.
"room rent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"room rent" nghĩa tiếng Việt là "tiền phòng". Tiền phòng là khoản phí thuê phòng.
Phát âm "room rent" như thế nào?
"room rent" có phiên âm IPA /ruːm rɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "room rent"?
I paid the room rent for the whole month. — Tôi đã thanh toán tiền phòng cho cả tháng.