The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền sử học tiếng Anh là gì?

tiền sử học tiếng Anh là Prehistory /ˌpriːˈhɪstəri/. Lịch sử của thời kỳ trước khi có ghi chép chính thức về các sự kiện của loài người.

Hình minh hoạ "tiền sử học" tiếng Anh là "Prehistory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prehistory

Danh từ
/ˌpriːˈhɪstəri/

Ví dụ câu với tiền sử học / Prehistory

  1. 1

    Prehistory includes the time before written records were kept.

    Tiền sử bao gồm thời kỳ trước khi có ghi chép chính thức.

  2. 2

    Archaeologists study artifacts from prehistory.

    Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ thời tiền sử.

Ghi chú dùng từ tiền sử học

Tiền sử học là lĩnh vực nghiên cứu về thời kỳ chưa có ghi chép. Các thuật ngữ liên quan: 'archaeology' (khảo cổ học), 'fossil' (hóa thạch), 'artifact' (hiện vật).

Video minh hoạ tiền sử học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền sử học

Câu hỏi thường gặp về "tiền sử học"

Tiền sử học tiếng Anh là gì?

Tiền sử học tiếng Anh là "Prehistory" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử của thời kỳ trước khi có ghi chép chính thức về các sự kiện của loài người.

"Prehistory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prehistory" nghĩa tiếng Việt là "tiền sử học". Tiền sử học là lĩnh vực nghiên cứu về thời kỳ chưa có ghi chép.

Phát âm "Prehistory" như thế nào?

"Prehistory" có phiên âm IPA /ˌpriːˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prehistory"?

Tiền sử bao gồm thời kỳ trước khi có ghi chép chính thức. — Prehistory includes the time before written records were kept.