Tiếng Việt
Tiền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
tiền sử dụng đất tiếng Anh là land use fee /lænd juːs fiː/. Phí mà người sử dụng đất phải trả để sử dụng đất theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use fee
Ví dụ câu với tiền sử dụng đất / land use fee
- 1
The land use fee must be paid annually to the local authorities.
Phí sử dụng đất phải được thanh toán hàng năm cho chính quyền địa phương.
- 2
Failure to pay the land use fee can result in legal penalties.
Không thanh toán phí sử dụng đất có thể dẫn đến hình phạt pháp lý.
Ghi chú dùng từ tiền sử dụng đất
Tiền sử dụng đất là khoản phí liên quan đến quyền sử dụng đất. Các thuật ngữ liên quan: 'đất đai' (land), 'quyền sử dụng đất' (land use rights), 'thuế đất' (land tax).
Video minh hoạ tiền sử dụng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền sử dụng đất
Câu hỏi thường gặp về "tiền sử dụng đất"
Tiền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
Tiền sử dụng đất tiếng Anh là "land use fee" (danh từ), nghĩa là: Phí mà người sử dụng đất phải trả để sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
"land use fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền sử dụng đất". Tiền sử dụng đất là khoản phí liên quan đến quyền sử dụng đất.
Phát âm "land use fee" như thế nào?
"land use fee" có phiên âm IPA /lænd juːs fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use fee"?
Phí sử dụng đất phải được thanh toán hàng năm cho chính quyền địa phương. — The land use fee must be paid annually to the local authorities.