Tiếng Việt
Tiền sử bệnh tiếng Anh là gì?
tiền sử bệnh tiếng Anh là medical history /ˈmɛdəkəl ˈhɪstəri/. Thông tin về các bệnh đã mắc trước đây của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical history
Ví dụ câu với tiền sử bệnh / medical history
- 1
Bác sĩ đã xem xét tiền sử bệnh của bệnh nhân trước khi chẩn đoán.
The doctor reviewed the patient's medical history before diagnosing.
- 2
Tiền sử bệnh có thể ảnh hưởng đến phương pháp điều trị.
Medical history can influence the treatment plan.
Ghi chú dùng từ tiền sử bệnh
Tiền sử bệnh là phần quan trọng trong hồ sơ y tế, giúp bác sĩ hiểu rõ về các bệnh đã mắc trước đây. Các thuật ngữ liên quan: bệnh lý (pathology), chẩn đoán (diagnosis), điều trị (treatment).
Video minh hoạ tiền sử bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền sử bệnh
Câu hỏi thường gặp về "tiền sử bệnh"
Tiền sử bệnh tiếng Anh là gì?
Tiền sử bệnh tiếng Anh là "medical history" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về các bệnh đã mắc trước đây của một người.
"medical history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical history" nghĩa tiếng Việt là "tiền sử bệnh". Tiền sử bệnh là phần quan trọng trong hồ sơ y tế, giúp bác sĩ hiểu rõ về các bệnh đã mắc trước đây.
Phát âm "medical history" như thế nào?
"medical history" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical history"?
The doctor reviewed the patient's medical history before diagnosing. — Bác sĩ đã xem xét tiền sử bệnh của bệnh nhân trước khi chẩn đoán.