Tiếng Việt
Tiền thối lại tiếng Anh là gì?
tiền thối lại tiếng Anh là change /ʧeɪnʤ/. Tiền thối lại là số tiền trả lại cho khách sau khi thanh toán bằng tiền mặt, khi số tiền khách đưa lớn hơn tổng cộng của hóa đơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change
Ví dụ câu với tiền thối lại / change
- 1
Bạn có thể nhận lại tiền thối lại sau khi trả tiền mua hàng.
You can receive your change after paying for your purchase.
- 2
Nhân viên sẽ đưa tiền thối lại sau khi bạn trả bằng tiền mặt.
The cashier will give you your change after you pay in cash.
Ghi chú dùng từ tiền thối lại
Tiền thối lại là phần tiền trả lại khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cash', 'receipt', 'transaction' (tiền mặt, hóa đơn, giao dịch).
Video minh hoạ tiền thối lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thối lại
Câu hỏi thường gặp về "tiền thối lại"
Tiền thối lại tiếng Anh là gì?
Tiền thối lại tiếng Anh là "change" (danh từ), nghĩa là: Tiền thối lại là số tiền trả lại cho khách sau khi thanh toán bằng tiền mặt, khi số tiền khách đưa lớn hơn tổng cộng của hóa đơn.
"change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change" nghĩa tiếng Việt là "tiền thối lại". Tiền thối lại là phần tiền trả lại khách hàng.
Phát âm "change" như thế nào?
"change" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change"?
You can receive your change after paying for your purchase. — Bạn có thể nhận lại tiền thối lại sau khi trả tiền mua hàng.