Tiếng Việt
Tiền thối tiếng Anh là gì?
tiền thối tiếng Anh là change /ʧeɪnʤ/. Tiền thối là số tiền trả lại cho khách hàng khi họ trả quá số tiền đã thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change
Ví dụ câu với tiền thối / change
- 1
The cashier gave me $5 in change after my purchase.
Nhân viên thu ngân đã trả lại tôi 5 đô la tiền thối sau khi mua hàng.
- 2
Always count your change before leaving the store.
Luôn đếm tiền thối của bạn trước khi rời khỏi cửa hàng.
Ghi chú dùng từ tiền thối
Tiền thối là tiền trả lại cho khách hàng. Các từ liên quan: 'cash', 'receipt', 'transaction'.
Video minh hoạ tiền thối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thối
Câu hỏi thường gặp về "tiền thối"
Tiền thối tiếng Anh là gì?
Tiền thối tiếng Anh là "change" (danh từ), nghĩa là: Tiền thối là số tiền trả lại cho khách hàng khi họ trả quá số tiền đã thanh toán.
"change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change" nghĩa tiếng Việt là "tiền thối". Tiền thối là tiền trả lại cho khách hàng.
Phát âm "change" như thế nào?
"change" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change"?
Nhân viên thu ngân đã trả lại tôi 5 đô la tiền thối sau khi mua hàng. — The cashier gave me $5 in change after my purchase.