Tiếng Việt
Tiền thuê văn phòng tiếng Anh là gì?
tiền thuê văn phòng tiếng Anh là office rent /ˈɔfəs rɛnt/. Tiền phải trả định kỳ để thuê không gian làm việc trong văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office rent
Ví dụ câu với tiền thuê văn phòng / office rent
- 1
Chúng tôi đã thanh toán tiền thuê văn phòng cho tháng này.
We paid the office rent for this month.
- 2
Chi phí tiền thuê văn phòng chiếm phần lớn ngân sách của công ty.
The cost of office rent accounts for a large part of the company's budget.
Ghi chú dùng từ tiền thuê văn phòng
Tiền thuê văn phòng là khoản chi phí cố định hàng tháng hoặc hàng quý để sử dụng không gian làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'lease' (hợp đồng thuê), 'rent agreement' (hợp đồng thuê), 'landlord' (chủ nhà).
Video minh hoạ tiền thuê văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thuê văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "tiền thuê văn phòng"
Tiền thuê văn phòng tiếng Anh là gì?
Tiền thuê văn phòng tiếng Anh là "office rent" (danh từ), nghĩa là: Tiền phải trả định kỳ để thuê không gian làm việc trong văn phòng.
"office rent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office rent" nghĩa tiếng Việt là "tiền thuê văn phòng". Tiền thuê văn phòng là khoản chi phí cố định hàng tháng hoặc hàng quý để sử dụng không gian làm việc.
Phát âm "office rent" như thế nào?
"office rent" có phiên âm IPA /ˈɔfəs rɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office rent"?
We paid the office rent for this month. — Chúng tôi đã thanh toán tiền thuê văn phòng cho tháng này.