Tiếng Việt
Tiền thuê tiếng Anh là gì?
tiền thuê tiếng Anh là rental /ˈren.təl/. Tiền phải trả để thuê một thứ gì đó như nhà, xe, hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rental
Ví dụ câu với tiền thuê / rental
- 1
Tôi đã thanh toán tiền thuê nhà tháng này.
I paid the rental for this month's apartment.
- 2
Tiền thuê xe ô tô hàng ngày khá cao.
The daily car rental fee is quite high.
Ghi chú dùng từ tiền thuê
Tiền thuê là khoản tiền trả để sử dụng dịch vụ hoặc tài sản trong một thời gian. Các từ liên quan: thuê (rent), thuê bao (subscription), phí thuê (rental fee).
Video minh hoạ tiền thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền thuê
Câu hỏi thường gặp về "tiền thuê"
Tiền thuê tiếng Anh là gì?
Tiền thuê tiếng Anh là "rental" (danh từ), nghĩa là: Tiền phải trả để thuê một thứ gì đó như nhà, xe, hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.
"rental" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rental" nghĩa tiếng Việt là "tiền thuê". Tiền thuê là khoản tiền trả để sử dụng dịch vụ hoặc tài sản trong một thời gian.
Phát âm "rental" như thế nào?
"rental" có phiên âm IPA /ˈren.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rental"?
I paid the rental for this month's apartment. — Tôi đã thanh toán tiền thuê nhà tháng này.