Tiếng Việt
Tiền vệ phòng ngự tiếng Anh là gì?
tiền vệ phòng ngự tiếng Anh là defensive midfielder /dɪˈfɛnsɪv ˌmɪdˈfiːldər/. Tiền vệ phòng ngự là vị trí trong bóng đá chịu trách nhiệm phòng ngự từ giữa sân, ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defensive midfielder
Ví dụ câu với tiền vệ phòng ngự / defensive midfielder
- 1
Tiền vệ phòng ngự giúp đội bóng duy trì sự kiểm soát trung tâm sân.
The defensive midfielder is crucial for maintaining control in the midfield.
- 2
Anh ấy chơi như một tiền vệ phòng ngự xuất sắc, cắt đứt các đường chuyền của đối phương.
He plays as an excellent defensive midfielder, intercepting opponents' passes.
Ghi chú dùng từ tiền vệ phòng ngự
Tiền vệ phòng ngự là vị trí trung tâm trong đội hình bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như tiền vệ trung tâm (central midfielder), phòng ngự (defense), và kiểm soát bóng (ball control).
Video minh hoạ tiền vệ phòng ngự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền vệ phòng ngự
Câu hỏi thường gặp về "tiền vệ phòng ngự"
Tiền vệ phòng ngự tiếng Anh là gì?
Tiền vệ phòng ngự tiếng Anh là "defensive midfielder" (danh từ), nghĩa là: Tiền vệ phòng ngự là vị trí trong bóng đá chịu trách nhiệm phòng ngự từ giữa sân, ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.
"defensive midfielder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defensive midfielder" nghĩa tiếng Việt là "tiền vệ phòng ngự". Tiền vệ phòng ngự là vị trí trung tâm trong đội hình bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như tiền vệ trung tâm (central midfielder), phòng ngự (defense), và kiểm soát bóng (ball control).
Phát âm "defensive midfielder" như thế nào?
"defensive midfielder" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnsɪv ˌmɪdˈfiːldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defensive midfielder"?
The defensive midfielder is crucial for maintaining control in the midfield. — Tiền vệ phòng ngự giúp đội bóng duy trì sự kiểm soát trung tâm sân.