Tiếng Việt
Tiền vệ tiếng Anh là gì?
tiền vệ tiếng Anh là midfielder /ˌmɪdˈfiːldər/. Cầu thủ chơi ở giữa sân trong bóng đá, đảm nhận vai trò phân phối bóng và hỗ trợ phòng ngự cũng như tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midfielder
Ví dụ câu với tiền vệ / midfielder
- 1
Tiền vệ này rất giỏi trong việc kiểm soát trận đấu.
This midfielder is very good at controlling the game.
- 2
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ trung tâm của đội tuyển.
He plays as a central midfielder for the national team.
Ghi chú dùng từ tiền vệ
Tiền vệ là vị trí trung tâm trong bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'defender' (hậu vệ), 'forward' (tiền đạo), và 'goalkeeper' (thủ môn).
Video minh hoạ tiền vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền vệ
Câu hỏi thường gặp về "tiền vệ"
Tiền vệ tiếng Anh là gì?
Tiền vệ tiếng Anh là "midfielder" (danh từ), nghĩa là: Cầu thủ chơi ở giữa sân trong bóng đá, đảm nhận vai trò phân phối bóng và hỗ trợ phòng ngự cũng như tấn công.
"midfielder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midfielder" nghĩa tiếng Việt là "tiền vệ". Tiền vệ là vị trí trung tâm trong bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'defender' (hậu vệ), 'forward' (tiền đạo), và 'goalkeeper' (thủ môn).
Phát âm "midfielder" như thế nào?
"midfielder" có phiên âm IPA /ˌmɪdˈfiːldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midfielder"?
This midfielder is very good at controlling the game. — Tiền vệ này rất giỏi trong việc kiểm soát trận đấu.